tối om
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất tối, tối đến mức không nhìn thấy gì: "tối om" mô tả trạng thái thiếu ánh sáng hoàn toàn, tối đen như mực, khiến tầm nhìn bị hạn chế tối đa.
- Tối một cách dày đặc, âm u: Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tối của một không gian, không chỉ là thiếu sáng mà còn có cảm giác tối dày, khó xuyên thấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời không trăng sao, đường làng tối om. (Bầu trời không có trăng sao, đường làng tối đen như mực.)
- Căn phòng chẳng có cửa sổ, tối om cả ngày. (Căn phòng không có cửa sổ, tối đen cả ngày.)
- Mất điện, cả khu phố chìm trong bóng tối om. (Mất điện, cả khu phố chìm trong bóng tối dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự tối tăm, thiếu ánh sáng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian như "nhà", "phòng", "ngõ", "trời".
- Ngõ cụt này tối om, ban đêm đi qua phải cẩn thận. (Ngõ cụt này tối đen, ban đêm đi qua phải cẩn thận.)
Dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động: "Tối om" gợi lên một bầu không khí âm u, huyền bí hoặc đáng sợ.
- Khu rừng già về đêm tối om, chỉ nghe thấy tiếng côn trùng. (Khu rừng già về đêm tối đen, chỉ nghe thấy tiếng côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Tối đen (tính từ): Cùng nghĩa, chỉ mức độ tối rất cao.
- Trời tối đen như mực. (Trời tối đen như mực.)
Tối thui (tính từ, thân mật): Cách nói thân mật, suồng sã hơn với nghĩa tương tự "tối om".
- Ở quê, đường làng buổi tối tối thui. (Ở quê, đường làng buổi tối tối đen.)
Âm u (tính từ): Chỉ sự tối tăm, thiếu ánh sáng và thường gợi cảm giác buồn bã, lạnh lẽo.
- Thời tiết âm u cả ngày. (Thời tiết âm u cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Tối mịt: Rất tối, tối đến mức mù mịt.
- Tối như hũ nút: Thành ngữ, ý chỉ rất tối, không có chút ánh sáng nào.
Từ trái nghĩa
- Sáng trưng: Rất sáng.
- Sáng choang: Sáng rõ, sáng tỏ.
Thành ngữ liên quan
- Tối om tối om: Cách nói nhấn mạnh, lặp lại để tăng tính biểu cảm về sự tối tăm.
- Trong hang tối om tối om, chẳng thấy đường ra. (Trong hang tối đen như mực, chẳng thấy đường ra.)
- Nh. Tối đen.